ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thích hợp" (1件)
thích hợp

日本語
動合う
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
類語検索結果 "thích hợp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thích hợp" (1件)
Cái áo này rất thích hợp với bạn.
の服はあなたに合う。
